Tiếng Hoa của các từ ngoại quốc phổ thông

Trong tiếng Việt chúng ta có nhiều từ được phiên âm từ tiếng nước ngoài, chủ yếu là tiếng Pháp và tiếng Anh. Ví dụ, xe cam nhông, xe ba lua đố các bạn là các xe gì? Đừng lo, nếu không biết thì “tra google”:

  1. xe cam nhông từ tiếng Pháp camion là xe ô-tô lớn để chở đồ.
  2. Xe ba lua là xe tải hạng nặng. Gốc Pháp là poids lourd, vào tiếng Việt thành boa lua và ba lua. Ba lua thông dụng hơn. (http://tunguyenhoc.blogspot.com/2011/09/xe-ba-lua-la-xe-gi.html)

Chúng ta học chữ Hán để bổ sung các từ Hán-Việt. Tuy nhiên đôi khi trên phim ảnh Hoa ngữ ta vẫn thấy một số từ chữ Hán rất lạ và không thể đọc kịp vì hiển thị quá nhanh. Ở đây lấy trên trang
http://www.chinese-tools.com/characters/foreign-words.html

chúng tôi giới thiệu các từ như thế. Công dụng của việc này chỉ để đọc nhanh và hiểu các từ ngoại quốc phụ đề của các phim Hoa ngữ.

 

阿司匹林 ā sī pǐ lín (a ti thất lâm) aspirin
芭蕾 bā lěi (ba lôi) ballet
比基尼 bǐ jī ní (bỉ cơ ni) bikini
白兰地 bái lán dì (白蘭地
bạch lan địa)
brandy
巴士 bā shì (ba sĩ) bus
拜拜 bài bài (bái bái) bye-bye
咖啡 kā fēi (già phê) cooffe (café)
克隆 kè lóng clone
kù (khốc) cool
卡通 kǎ tōng cartoon
香槟 xiāng bīn (hương tân) Champagne
巧克力 qiǎo kè lì (xảo khắc lực) chocolate
雪茄 xuě jiā cigare
柠檬 níng méng lemon
迪斯科 dī sī kē disco
法西斯 fǎ xī sī fascism
高尔夫 gāo ěr fū (高爾夫 cao nhĩ phu) golf
吉他 jí tā (các tha) guitar
贝司吉他 bèi sī jí tā (bối tư các tha) bass guitar
汉堡包 hàn bǎo bāo(漢堡包 hán bảo bao) hamburger
荷尔蒙 hé ‘ě méng hormone
幽默 yōu mò humour
歇斯底里 xiē sī dǐ lǐ hysteria (hystérie)
夹克 jiā kè jacket
卡拉OK kǎ lā OK (tạp lạp OK) karaoke
考拉 kǎo lā koala
逻辑 luó ji (la tập) logic
马拉松 mǎ lā sōng (mã lạp tùng) marathon
麦克风 mài kè fēng (mạch khắc phong) microphone
模特 mó tè model
摩登 mó dēng modern
木乃伊 mù nǎi yī mummy
摩托 mó tuó (ma thác) moto
尼古丁 ní gǔ dīng nicotine
尼龙 ní lóng (ni long) nylon
奥林匹克 ào lín pǐ kè (áo lâm thất khắc) olympic
乒乓 pīng pāng ping-pong
披萨 pī sà pizza
扑克 pū kè poker
布丁 bù dīng pudding
雷达 léi dá radar
朗母酒 lǎng mǔ rhum
伦巴 lún bā Rumba
沙拉 shā là (sa lạp) salad
沙龙 shā lóng (sa long) salon
三明治 sān míng zhì sandwich
爱滋 ài zī (ái tư) AIDS
沙发 shā fā sofa
探戈 tàn gē Tango
坦克 tǎn kè tank
托福 tuō fú (thác phúc) TOEFL
台风 tái fēng typhoon (greek Typhōn)
伏特加 fú té jiā vodka
威士忌 wēi shì jì whisky

 

 

Advertisements

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s